Bạn có muốn gỡ bỏ tài khoản khỏi trình duyệt này không?

Các thuật ngữ trong Pickleball mà người chơi mới cần biết

5181
Nếu nắm rõ các thuật ngữ trong pickleball, người chơi mới sẽ giao tiếp hiệu quả trên sân và nâng cao kỹ năng chơi nhanh chóng. Cùng tham khảo bài viết dưới đây để khám phá các thuật ngữ riêng biệt của pickleball, để tự tin và sẵn sàng chiến đấu.

Pickleball đang ngày càng trở nên phổ biến và môn thể thao này cũng có những thuật ngữ riêng, điều này đôi khi khiến những người mới bắt đầu cảm thấy bỡ ngỡ. Nếu không nắm vững các thuật ngữ, sẽ gây cản trở cho quá trình giao tiếp và phối hợp chiến thuật với đồng đội mà còn làm hạn chế khả năng phát triển kỹ năng cá nhân. Bài viết dưới đây Chiaki sẽ giới thiệu đến bạn đọc các thuật ngữ trong pickleball chi tiết, giúp bạn nhanh chóng tiến bộ và nâng cao trải nghiệm chơi.

1 Tại sao cần hiểu các thuật ngữ trong Pickleball?

Nắm vững các thuật ngữ chuyên môn trong pickleball không chỉ đơn thuần là biết được nghĩa của từng cụm từ, mà còn là bước đệm quan trọng để hòa nhập vào cộng đồng pickleball, nâng cao kỹ năng chơi và tận hưởng trọn vẹn niềm vui của môn thể thao này. Cụ thể, hiểu rõ thuật ngữ pickleball mang lại những lợi ích thiết thực sau:

  • Hiểu rõ về luật chơi pickleball: Thuật ngữ chính là ngôn ngữ của luật chơi. Khi bạn hiểu rõ ý nghĩa của từng thuật ngữ, bạn sẽ nắm vững luật chơi một cách toàn diện và tránh được những lỗi vi phạm không đáng có. Điều này đảm bảo tính công bằng cho trận đấu và giúp bạn tự tin hơn khi ra sân.
  • Cải thiện kỹ thuật và chiến thuật: Hiểu rõ thuật ngữ giúp bạn dễ dàng tiếp thu các hướng dẫn, bài học và áp dụng chúng vào thực tế một cách hiệu quả. Hơn nữa, việc nắm vững thuật ngữ còn giúp bạn phân tích chiến thuật của đối thủ, từ đó đưa ra phản ứng phù hợp và nâng cao khả năng chiến thắng.
  • Giao tiếp hiệu quả trên sân: Sử dụng đúng thuật ngữ khi giao tiếp với đồng đội, huấn luyện viên hay thậm chí là đối thủ sẽ giúp bạn truyền đạt ý tưởng một cách chính xác và nhanh chóng. Điều này đặc biệt quan trọng trong những tình huống cần sự phối hợp nhịp nhàng và phản ứng nhanh nhạy.
  • Tự tin tỏa sáng khi thi đấu: Sự tự tin đến từ kiến thức và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Khi bạn đã nắm vững thuật ngữ, luật chơi và các kỹ thuật, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn khi bước vào trận đấu. Sự tự tin này sẽ giúp bạn tập trung tốt hơn, phát huy hết khả năng và tận hưởng trọn vẹn niềm vui của pickleball.
  • Phân tích trận đấu sắc bé: Hiểu rõ thuật ngữ cho phép bạn theo dõi và phân tích trận đấu chuyên sâu hơn. Bạn có thể hiểu được bình luận viên, các bài viết phân tích chuyên môn. Từ đó, bạn có thể rút ra kinh nghiệm và áp dụng vào quá trình luyện tập và thi đấu của mình.

Người chơi nên nắm vững các thuật ngữ trong pickleball

Người chơi mới cần hiểu rõ các thuật ngữ pickleball

2 Các thuật ngữ trong Pickleball mà người chơi cần nắm vững

Thuật ngữ về điểm số

Trong pickleball việc nắm vững các thuật ngữ về cách tính điểm số, sẽ giúp bạn hiểu rõ luật chơi và nâng cao kỹ năng thi đấu. Đồng thời, còn giúp bạn phân tích chiến thuật và đưa ra quyết định đúng đắn trong từng tính hống của thể. Dưới đây là một số thuật ngữ quan trọng cần nắm vững để “làm chủ” điểm số trong pickleball.

  • Rally (Đánh qua lại): Dùng để chỉ chuỗi các cú đánh bóng liên tục qua lại giữa hai bên đối thủ, bắt đầu từ cú giao bóng và kết thúc khi bóng được tuyên bố là "chết".
  • Side Out (Lấy bóng): Xảy ra khi bên đang giao bóng mất điểm do phạm lỗi hoặc không thể đánh bóng hợp lệ. Lúc này, quyền giao bóng sẽ chuyển sang cho đội đối phương. 
  • Return of serve (Trả giao bóng): Cú đánh trả bóng của người chơi đối với cú giao bóng từ đối phương và bóng phải chạm đất sau cú giao bóng trước khi được đánh trả lại. 
  • Double Bounce (Bóng chạm đất 2 lần): Mô tả tình huống bóng chạm đất hai lần liên tiếp ở cùng một bên sân trước khi được đánh trả. Nếu xảy ra ở phần sân của bạn, đối phương sẽ được cộng một điểm. 
  • Ball in Play (Bóng trong cuộc): Khoảng thời gian bóng được coi là "sống", bắt đầu từ lúc giao bóng cho đến khi trọng tài (hoặc theo quy ước của người chơi trong trường hợp không có trọng tài) tuyên bố bóng "chết". 
  • Live Ball (Bóng sống): Chỉ quả bóng đang trong cuộc chơi và có thể được đánh để ghi điểm hoặc tiếp tục duy trì trận đấu. Nhận biết được khi nào bóng "sống" rất quan trọng để thực hiện các cú đánh hợp lệ.
  • Dead Ball (Bóng chết): Khi bóng "chết", người chơi không được chạm vào bóng hay thực hiện bất kỳ hành động nào liên quan đến trận đấu cho đến khi cú giao bóng tiếp theo được thực hiện.

Các thuật ngữ trong pickleball về điểm số

Thuật ngữ trong pickleball về điểm số

Thuật ngữ về kỹ thuật chơi

Để đạt đến trình độ chơi điêu luyện, cần phải am hiểu và áp dụng thành thạo các thuật ngữ trong pickleball về kỹ thuật. Nắm vững các thuật ngữ này không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả với đồng đội và huấn luyện viên mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về các kỹ thuật và chiến thuật trong trận đấu. Dưới đây là danh sách các thuật ngữ kỹ thuật của pickleball.

  • Serve (giao bóng): Cú đánh khởi đầu mỗi lượt đấu, người chơi giao bóng đứng sau đường baseline, đánh bóng sao cho bóng vượt qua lưới và rơi vào vùng giao bóng hợp lệ của đối phương. 
  • First Serve (Giao bóng đầu tiên): Trong trận đánh đôi, người chơi đầu tiên của đội sẽ thực hiện giao bóng từ bên phải sân sau khi đổi lượt giao bóng. Đây là cú giao bóng đầu tiên mà đội có quyền thực hiện.
  • Second Serve (Phát bóng lần 2): Trong trận đánh đôi, nếu cú giao bóng đầu tiên không hợp lệ (ra ngoài, chạm lưới,...), người tiếp theo của đội thực hiện cú giao bóng thứ hai. Nếu cú giao bóng thứ hai cũng không hợp lệ, đội đó sẽ mất lượt giao bóng. 
  • Receiver (Người nhận bóng): Người chơi đứng ở phần sân đối diện, trong vùng giao bóng hợp lệ, để đón cú giao bóng từ đối phương. Người nhận bóng phải chờ bóng nảy một lần trước khi đánh trả.
  • Service Area (Vùng giao bóng): Khu vực hình chữ nhật nằm chéo sân so với người giao bóng, giới hạn bởi đường baseline, sideline và non-volley zone. Để cú giao bóng hợp lệ, bóng phải bay chéo sân và rơi vào vùng này sau khi nảy một lần.
  • Baseline (Đường biên cuối sân): Nằm ở cuối sân, đánh dấu giới hạn cuối sân. Người chơi đứng sau đường này khi giao bóng và thường lui về khu vực này để phòng thủ. 

Các thuật ngữ trong pickleball về kỹ thuật chơi

Các thuật ngữ trong pickleball về kỹ thuật

  • Sideline (Đường biên bên): Là đường biên chạy dọc theo hai bên sân, đánh dấu ranh giới chiều rộng của sân pickleball.
  • Non-Volley Zone (Kitchen): Khu vực hình chữ nhật, có chiều dài 7 feet từ lưới về phía sau ở mỗi bên sâu. Người chơi không được phép volley (đánh bóng chưa chạm đất) khi đứng trong khu vực này.
  • Backswing (Vung vợt ra sau): Động tác chuẩn bị cho cú đánh pickleball, khi người chơi đưa vợt ra sau để lấy đà và tạo lực.
  • Groundstroke (Đánh bóng nảy): Cú đánh được thực hiện sau khi bóng đã nảy lên một lần trên mặt sân.
  • Volley (Đánh bóng trên không): Cú đánh được thực hiện trước khi bóng chạm đất, thường được sử dụng gần lưới và đòi hỏi sự nhanh nhẹn, phản xạ và chính xác. 
  • Dink (Cú đánh nhẹ): Cú đánh nhẹ nhàng gần lưới, đưa bóng qua lưới với quỹ đạo thấp và chậm, nhằm mục đích đối phương khó đánh trả. 
  • Drive (Cú đánh mạnh): Cú đánh thẳng và mạnh, thường được thực hiện từ baseline (đường biên cuối sân) hoặc non-volley zone (vùng cấm giao bóng), nhằm đưa bóng đi nhanh và xa về phía đối phương.
  • Lob (Cú đánh cầu vồng): Cú đánh qua đầu đối thủ, ép họ lùi về phía sau sân hoặc làm rối loạn vị trí của họ, thường được sử dụng để tạo khoảng cách, kéo dài thời gian kịp quay về vị trí phòng ngự và buộc đối thủ phải đánh bóng từ vị trí khó khăn.
  • Smash: Cú đánh mạnh mẽ từ trên cao xuống để đập bóng xuống phần sân của đối thủ. Thường là cú đánh quyết định giúp người chơi ghi điểm nhanh chóng và gây áp lực cho đối phương.
  • Flick: Cú đánh nhanh và nhẹ, dùng lực cổ tay để thay đổi hưởng và tốc độ của bóng, tạo sự bất ngờ cho đối thủ.
  • Drop Shot: Cú đánh được thực hiện với lực vừa phải để có thể đưa bóng nhẹ nhàng và thấp qua lưới. Thường nhắm trúng khu vực ngay sát lưới của đối phương, khiến pha bóng khó đỡ và tạo cơ hội ghi điểm.
  • Approach Shot: Cú đánh được thực hiện khi người chơi di chuyển về trước, hướng về phía lưới, để chuẩn bị cho cú volley hoặc đánh gần lưới tiếp theo, chuyển từ phòng thủ sang tấn công.

Các thuật ngữ trong pickleball về kỹ thuật chơi

Thuật ngữ Approach Shot trong pickleball

  • Drop Spin: Cú đánh có độ xoáy cao khi bóng vượt qua lưới, kết hợp kỹ thuật đánh thấp và xoáy bóng. Với cú đánh này sẽ tạo ra sự khó đoán cho đối thủ và đòi hỏi người chơi cần phải tập luyện nhiều để thực hiện chính xác và hiệu quả.
  • Spin (Xoáy): Kỹ thuật tạo độ xoáy cho bóng làm cho đường bóng đi có quỹ đạo khó đoán và khó đánh trả lại.
  • Down the Line: Mô tả hướng đánh bóng song song với lưới về phía biên sân đối diện của đối thủ, thường được thực hiện từ khu vực non-volley zone và nhắm đến khu vực volley zone của đối thủ bên kia lưới.
  • Overhead: Cú đánh từ trên cao thường là một cú smash, nhằm kết thúc điểm hoặc đánh bóng mạnh qua đầu đối thủ.
  • Backhand (Trái tay): Cú đánh từ phía bên không thuận tay của người chơi, còn gọi là đánh trái tay, có thể thực hiện bằng một hoặc cả hai tay.
  • Forehand (Thuận tay): Cú đánh từ phía bên thuận tây của người chơi, thường có lực mạnh và kiểm soát tốt hơn cú backhand.
  • Block (Chặn bóng): Kỹ thuật chặn bóng bằng vợt để làm giảm tốc độ và kiểm soát bóng, thường được sử dụng khi đối thủ thực hiện một cú drive mạnh.
  • Carry (Đánh nắn): Kỹ thuật đánh bóng mà bóng không nảy ra khỏi mặt vợt ngay lập tức, thay vào đó bóng sẽ được giữ lại và di chuyển dọc theo bề mặt vợt.
  • Footwork: Kỹ thuật di chuyển chân để giữ thăng bằng và chuẩn bị cho các cú đánh, giúp người chơi di chuyển vững vàng và nhanh chóng đến vị trí tốt.
  • Pivot (Xoay người): Kỹ thuật xoay người và di chuyển chân để đổi hướng hoặc chuẩn bị cho cú đánh tiếp theo.
  • Split Step (Bước tách): Động tác bật nhảy nhẹ và tách chân ra khi đối thủ chuẩn bị đánh bóng, giúp người chơi sẵn sàng di chuyển nhanh chóng theo hướng bóng tới.
  • Shuffle Step (Bước kéo lê): Động tác di chuyển bằng cách kéo lê chân, giữ cơ thể ổn định và sẵn sàng khi di chuyển ngang sân.
  • Drop Step (Bước lùi): Động tác bước lùi một bước lớn để tạo khoảng trống và chuẩn bị cho cú đánh thuận tay hoặc trái tay, đặc biệt là khi đón bóng cao.
  • Crossover Step (Bước chéo chân): Động tác bước chéo chân qua chân kia để nhanh chóng di chuyển sang một bên, tăng tốc độ và hiệu quả trong việc theo dõi đường đi của bóng.
  • Backpedal (Chạy lùi): Động tác di chuyển lùi về phía sau, thường dùng khi người chơi cần chuẩn bị đón một cú đánh cao hoặc dài.
  • Lateral Movement (Di chuyển ngang): Động tác di chuyển ngang sân để theo dõi và đánh trả bóng, quan trọng để kiểm soát khu vực midcourt forecourt.

Các thuật ngữ trong pickleball về kỹ thuật chơi

Thuật ngữ Lateral Movement trong pickleball

Thuật ngữ về chiến thuật

Để trở thành một tay vợt thực thụ, việc nắm vững các thuật ngữ trong pickleball về chiến thuật là vô cùng quan trọng. Hiểu rõ và áp dụng đúng chiến thuật sẽ giúp bạn tận dụng tối đa điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, và kiểm soát trận đấu hiệu quả hơn. Dưới đây là một số thuật ngữ chiến thuật quan trọng mà bạn nên tham khảo và luyện tập:

  • Dinking: Những cú đánh nhẹ và thấp gần lưới, thường được thực hiện trong khu vực non-volley zone. Mục tiêu của dinking là làm cho đối thủ khó có thể đáp trả, tạo cơ hội cho cú volley quyết định hoặc buộc đối thủ mắc lỗi. 
  • Erne (Vòng lưới đánh bóng): Khi người chơi rời khỏi sân, vòng qua cột lưới (trong phạm vi cho phép) và thực hiện cú volley gần lưới. Sử dụng trong tình huống bóng bay cao qua đầu và ra ngoài đường biên, tạo cơ hội bất ngờ cho người chơi. 
  • Cross-Court (Đánh chéo sân): Đánh bóng chéo sân từ một bên sân sang bên kia qua lưới. Chiến thuật này giúp người chơi ghi điểm trực tiếp, hoặc tạo ra góc đánh khó cho đối phương, mở ra cơ hội thuận lợi cho đồng đội.
  • Aggressive (Tấn công): Phong cách chơi tấn công mạnh mẽ, liên tục sử dụng các cú drive, smash và volley để tạo áp lực lớn lên đối thủ, ép đối thủ mắc lỗi và giành điểm nhanh chóng. 
  • All-Court (Toàn diện): Phong cách chơi linh hoạt, kết hợp hài hòa giữa tấn công và phòng thủ, tùy thuộc vào tình huống trên sân để thực hiện các cú đánh phù hợp. 
  • Power Player (Người chơi sức mạnh): Chỉ người sở hữu cú đánh mạnh mẽ, thường xuyên tận dụng sức mạnh và tốc độ để đẩy đối thủ vào thế khó, ghi điểm bằng những cú đánh uy lực.
  • Control Player (Người chơi kiểm soát): Nói về người chơi tập trung chủ yếu vào việc kiểm soát bóng và nhịp độ trận đấu, sử dụng chiến thuật khéo léo, đặt bóng chính xác và thay đổi tốc độ để làm chủ cuộc chơi.
  • Net Rusher (Người chơi áp sát lưới): Nói về người chơi ưa thích di chuyển lên gần lưới, thực hiện các cú volley để tạo áp lực liên tục lên đối thủ, kết thúc điểm nhanh chóng.
  • Baseline Player (Người chơi đường biên cuối sân): Nói về người chơi giữ vị trí ở gần baseline, tập trung vào các cú drive và lob để kiểm soát trận đấu từ xa, tận dụng khả năng bao quát sân và đánh bóng sâu.
  • Shot Maker (Người chơi đa dạng cú đánh): Nói về người chơi có khả năng thực hiện những cú đánh chính xác và đa dạng. Thường sử dụng drop shot, angle shot và spin để làm khó cho đối thủ, tạo ra những tình huống bất ngờ.

Các thuật ngữ trong pickleball về chiến thuật

Thuật ngữ về chiến thuật trong pickleball

Thuật ngữ về lỗi, cảnh báo, phạt 

Pickleball cũng có những quy tắc và quy định riêng để đảm bảo tính công bằng và thể thao. Hiểu rõ về các thuật ngữ trong pickleball liên quan đến lỗi, cảnh báo và hình phạt là điều cần thiết cho mọi người chơi, giúp tránh những tình huống không mong muốn và duy trì tinh thần thể thao cao thượng. Dưới đây là giải thích chi tiết về các thuật ngữ quan trọng này:

  • Technical Foul (Lỗi kỹ thuật): Hành vi vi phạm luật chơi hoặc quy tắc ứng xử mà không liên quan trực tiếp đến quá trình chơi bóng. Ví dụ như, có thái độ không đúng mực với trọng tài, đối thủ hoặc khán giả, tranh cãi quyết định của trọng tài, hoặc có hành vi phi thể thao khác. 
  • Distraction (Gây xao nhãng): Bất kỳ hành động hoặc sự kiện nào làm gián đoạn hoặc gây mất tập trung cho người chơi, có thể ảnh hưởng đến kết quả trận đấu. Ví dụ như, tiếng ồn lớn, ánh sáng chói hoặc hành động cố ý gây mất tập trung từ bên ngoài sân. 
  • Hinder (Cản trở): Yếu tố tạm thời không do người chơi gây ra mà ảnh hưởng đến trận đấu, ngoại trừ các vật thể cố định trên sân. Ví dụ như, gió mạnh, côn trùng bay vào sân, hoặc vật thể bất ngờ rơi xuống sân. 
  • Technical Warning (Cảnh báo kỹ thuật): Lời cảnh báo đầu tiên mà trọng tài đưa ra khi người chơi có dấu hiệu vi phạm luật lệ hoặc có thái độ không đúng mực. Nếu sau khi đã bị cảnh báo kỹ thuật mà người chơi vẫn tiếp tục vi phạm, họ có thể bị phạt lỗi kỹ thuật (Technical Foul).
  • Verbal Warning (Cảnh báo bằng lời nói): Mặc dù không phải là một thuật ngữ chính thức trong luật pickleball, nhưng trọng tài thường sử dụng cảnh báo bằng lời nói để nhắc nhở người chơi về hành vi chưa đúng mực trước khi đưa ra cảnh báo kỹ thuật hoặc phạt lỗi kỹ thuật. 
  • Ejection (Truất quyền thi đấu): Hình phạt nghiêm trọng được áp dụng khi người chơi vi phạm nghiêm trọng luật chơi hoặc có hàng vi không chuẩn mực. Người chơi bị truất quyền thi đấu và đội của họ có thể bị xử thua hoặc chịu các hình phạt khác theo quy định của giải đấu.
  • Expulsion (Đuổi khỏi giải đấu): Hình phạt nặng nhất, áp dụng cho những hành vi vi phạm nghiêm trọng và không thể chấp nhận được. Người chơi bị đuổi khỏi giải đấu sẽ không được tham gia bất kỳ trận đấu nào còn lại của giải và có thể bị cấm tham gia các giải đấu trong tương lai.
  • Forfeit (Tuyên bố thua cuộc): Việc một đội hoặc một người chơi tự ý bỏ cuộc hoặc từ chối tiếp tục trận đấu. Đội hoặc người chơi bị xử thua cuộc và đối thủ sẽ được xử thắng.
  • Replay (Chơi lại): Trong một số trường hợp đặc biệt, trọng tài có thể quyết định cho trận đấu pickleball bắt đầu lại, mà không có việc trao điểm hoặc thay đổi người giao bóng.

Các thuật ngữ trong pickleball về lỗi, cảnh báo, phạt

Thuật kỹ về lỗi, cảnh báo, phạt trong pickleball

3 Mua các sản phẩm chơi Pickleball chính hãng, giá tốt ở đâu?

Trên thị trường hiện nay, các dụng cụ chơi pickleball được phân phối và bày bán rất nhiều. Tuy nhiên trước khi mua để tránh bị mua phải hàng giả hàng nhái, bạn nên tìm hiểu rõ về địa chỉ mua có uy tín hay không?

Để hoàn toàn yên tâm về chất lượng cũng như giá cả, thì tốt bạn nên Mua hàng online tại địa chỉ bán các sản phẩm thể thao chính hãng, uy tín lâu năm. Và sàn thương mại điện tử Chiaki sẽ là lựa chọn hàng đầu dành cho bạn.

Bài viết trên Chiaki đã gợi ý cho bạn đọc các thuật ngữ trong pickleball, để bạn có nền tảng kiến thức vững chắc. Hãy tìm hiểu kỹ các thuật ngữ trên để hòa nhập nhanh hơn vào cộng đồng pickleball, tự tin hơn khi giao tiếp trên sân và nâng cao trình độ chơi. Chúc bạn thành công trên hành trình chinh phục môn thể thao pickleball đầy hấp dẫn này!

Nội dung chính
    Smile Cảm ơn bạn đã gửi phản hồi!

    Bài viết có hữu ích với bạn không?

    Xin lỗi bài viết chưa đáp ứng nhu cầu của bạn. Vấn đề bạn gặp phải là gì?

    Gửi
    Nguyễn Thị Hà Trang

    Tôi là Hà Trang - Tác giả chuyên viết các bài tin tức review về các sản phẩm làm đẹp, thời trang, đồ gia dụng, thiết bị chăm sóc răng miệng, sản phẩm công nghệ trên Chiaki.vn. Là một người đam mê viết lách, ưa thích khám phá và tìm hiểu, tôi mong muốn được gửi đến bạn đọc những chia sẻ, trải nghiệm của bản thân để có thể giúp bạn đọc có những lựa chọn phù hợp khi mua sắm tại Chiaki.

    Khách hàng đánh giá
    5/5
    0 lượt đánh giá
    5
    0%
    4
    0%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

    Hình ảnh thực tế từ khách hàng
    Copyright @Chiaki.vn
    Xem thêm

    Trả lời Nhận xét này hữu ích với bạn? Cảm ơn (0)

    name - vừa xong yet yet
    Trả lời Nhận xét này hữu ích với bạn? Cảm ơn (0)
    Xem tất cả trả lời
    Vui lòng nhập nội dung! Nội dung không được vượt quá 800 kí tự! Vui lòng nhập tên bạn! Vui lòng nhập số điện thoại! Số điện thoại không đúng định dạng! Email không đúng định dạng! Vui lòng trả lời đúng câu hỏi xác thực!
    * Thông tin bắt buộc, SĐT của bạn luôn được bảo mật * Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phản hồi qua email

    Bài viết liên quan

    Sản phẩm có số lượng tối đa được phép mua là 20

    Nếu bạn muốn mua với số lượng lớn hơn, quý khách hãy liên hệ số điện thoại 0962.111.300

    Sản phẩm có giới hạn số lượng mua tối đa là 2 với giá bán này.

    Tìm kiếm nhiều
    Sữa Alpha Lipid The Collagen EXR Mặt nạ đất sét Kem chống nắng đi biển Serum B5 Nước tẩy trang Mặt nạ giấy kem chống nắng nhật Tẩy tế bào chết da mặt tốt nhất

    Chào mừng khách hàng mới!

    Tặng bạn mã làm quen

    cho đơn hàng có giá trị từ

    Khi mua hàng trên CHIAKI

    Cách sử dụng:

    • Sao chép mã giảm giá phía trên.
    • Truy cập trang thanh toán và sử dụng mã.

    TẢi APP CHIAKI NGAY

    Qrcode

    🎁 Đừng Bỏ Lỡ! 🎁Mã Giảm Giá Dành Riêng Cho Bạn

    Giảm ngay - cho bất kỳ đơn hàng nào.

    XXX-XXXX
    • Số lần áp dụng: 1 lần
    • Áp dụng cho đơn hàng từ: 0
    • Chỉ áp dụng cho gian hàng:
    • Ngày hết hạn:

    arrow Tại sao lại bỏ qua cơ hội này?

    arrow Khám phá những sản phẩm tuyệt vời.

    arrow Thêm vào giỏ hàng những món đồ bạn thích.

    arrow Nhập mã XXX-XXXX và tiết kiệm ngay lập tức!

    Quét QR Code tải ứng dụng Chiaki APP
    để xem chi tiết đơn hàng
    Quét mã để tải app
    Đã thêm sản phẩm vào giỏ hàng
    ×
    Gợi ý dành cho bạn
    Phản hồi
    Đầu trang
    Bạn có hài lòng khi trải nghiệm dịch vụ của Chiaki không ạ?
    {{ failMessage }}
    {{ successMessage }}
    Hoàn thành
    Cảm ơn bạn đã gửi phản hồi!
    Cảm ơn bạn đã dành thời gian gửi phản hồi. Chúng tôi rất trân trọng sự đóng góp của bạn và sẽ sử dụng những ý kiến này để cải thiện website của mình.