Bạn có muốn gỡ bỏ tài khoản khỏi trình duyệt này không?

20 loại thực phẩm giàu kẽm tăng cường miễn dịch tốt cho sức khỏe

Bổ sung thực phẩm giàu kẽm vào chế độ ăn uống hàng ngày là cách hiệu quả để ngăn ngừa và cải thiện tình trạng thiếu kẽm, đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Xem chi tiết các loại thực phẩm giàu kẽm trong bài viết dưới đây để có thêm gợi ý xây dựng chế độ ăn uống hàng ngày.

Kẽm là khoáng chất thiết yếu tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa dinh dưỡng, hỗ trợ hệ miễn dịch và phát triển các mô cơ thể. Thiếu hụt kẽm có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như chậm phát triển, rối loạn chức năng sinh dục, tiêu chảy và chậm lành vết thương. 

Do đó, nắm rõ và bổ sung các thực phẩm giàu kẽm vào chế độ ăn uống hàng ngày là điều quan trọng và cần thiết nhằm đáp ứng nhu cầu kẽm của cơ thể, góp phần bảo vệ và nâng cao sức khỏe của mọi thành viên trong gia đình.

1 Các loại thực phẩm giàu kẽm nên có trong bữa ăn hàng ngày

1. Hàu

Hàu là một trong những thực phẩm giàu kẽm mà bạn không nên bỏ qua, với hàm lượng lên tới 32 mg kẽm trong mỗi 3 ounce (khoảng 85 g), tương đương 291% giá trị hàng ngày (DV) khuyến nghị. 

Ngoài hàm lượng kẽm dồi dào, hàu còn chứa nhiều dưỡng chất quan trọng khác như canxi, magie, protein và các loại vitamin thiết yếu, giúp cải thiện hệ miễn dịch, hỗ trợ quá trình trao đổi chất và duy trì sức khỏe xương khớp.

Thực phẩm giàu kẽm - Hàu

Hàu cung cấp hàm lượng kẽm dồi dào

2. Thịt bò

Thịt bò không chỉ nổi tiếng với hàm lượng sắt dồi dào mà còn là một nguồn cung cấp kẽm quan trọng. Trong mỗi 3 ounce khoảng 85 g thịt bò (thăn lưng, nướng) có chứa khoảng 3.8 mg kẽm, tương đương 35% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hàng ngày. 

Khi lựa chọn thịt bò để bổ sung kẽm, bạn nên ưu tiên những phần thịt nạc để vừa cung cấp đủ dưỡng chất vừa hỗ trợ sức khỏe tim mạch hiệu quả.

Thực phẩm giàu kẽm - Thịt bò

Thịt bò là thực phẩm giàu kẽm tốt cho sức khỏe

3. Cua xanh

Cua xanh cũng là một nguồn cung cấp kẽm tuyệt vời trong chế độ ăn uống. Trong mỗi khẩu phần 3 ounce (khoảng 85 g), cua xanh cung cấp khoảng 3.2 mg kẽm, tương đương 29% giá trị khuyến nghị hàng ngày. 

Ngoài hàm lượng kẽm đáng kể, cua xanh còn cung cấp protein chất lượng cao và nhiều khoáng chất thiết yếu khác, giúp hỗ trợ miễn dịch, tăng cường sức khỏe cơ bắp và cải thiện chức năng trao đổi chất. 

Thực phẩm giàu kẽm - Cua xanh

Cua xanh cung cấp kẽm, protein chất lượng cao và nhiều khoáng chất thiết yếu

4. Tôm

Tôm cũng là một loại hải sản giàu kẽm mà bạn không nên bỏ qua. Trong mỗi khẩu phần 3 ounce (khoảng 85 g), tôm cung cấp khoảng 1.4 mg kẽm, tương đương 13% giá trị khuyến nghị hàng ngày. 

Mặc dù hàm lượng kẽm không cao bằng hàu hay cua nhưng tôm vẫn là một nguồn bổ sung kẽm tốt, đồng thời cung cấp protein nạc, vitamin B12, selen và các axit béo omega-3 có lợi cho tim mạch.

Thực phẩm giàu kẽm - Tôm

Tôm là thực phẩm giàu kẽm được nhiều người yêu thích

5. Thịt heo

Thịt heo cũng là thực phẩm giàu kẽm mà bạn có thể bổ sung vào chế độ ăn hàng ngày. Trong khẩu phần 3 ounce (khoảng 85 g), thịt thăn lưng heo chứa khoảng 1.9 mg kẽm, tương đương 17% giá trị khuyến nghị hàng ngày. 

Ngoài kẽm, thịt heo còn giàu protein chất lượng cao, vitamin B và các khoáng chất thiết yếu giúp duy trì năng lượng, hỗ trợ trao đổi chất và tăng cường chức năng cơ bắp. Khi lựa chọn thịt heo, bạn ưu tiên những phần nạc như lưng giữa sẽ giúp bạn hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả hơn, đồng thời hỗ trợ tốt cho sức khỏe tim mạch.

Thực phẩm giàu kẽm - Thịt heo

Thịt thăn lưng heo cung cấp hàm lượng kẽm tốt cho cơ thể

6. Sản phẩm từ sữa

Sản phẩm từ sữa cũng là nguồn cung cấp kẽm đáng kể trong chế độ ăn uống hàng ngày. Ví dụ, một khẩu phần phô mai cheddar 1.5 ounce (khoảng 42 g) cung cấp khoảng 1.5 mg kẽm, tương đương 14% giá trị khuyến nghị hàng ngày. Một cốc sữa tươi (với 1% chất béo) 240 ml cung cấp khoảng 1 mg kẽm, tương ứng với 9% DV.

Ngoài kẽm, sữa và phô mai còn giàu canxi, protein và vitamin D giúp xây dựng và duy trì hệ xương chắc khỏe. 

Thực phẩm giàu kẽm - Phô mai cheddar

Một khẩu phần phô mai cheddar cung cấp khoảng 1.5 mg kẽm

7. Thịt gia cầm

Thịt gia cầm như gà và gà tây không chỉ là nguồn protein nạc chất lượng cao mà còn cung cấp một lượng kẽm đáng kể cùng với các vitamin nhóm B như B6 và B12. Những vitamin này đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa carbohydrate và sản xuất hồng cầu, góp phần duy trì năng lượng và sức khỏe tổng thể.

Cụ thể, ức gà tây nướng chứa khoảng 1.5 mg kẽm trong mỗi khẩu phần 3 ounce (khoảng 85 g), tương đương 14% giá trị khuyến nghị hàng ngày (DV). Trong khi đó, đùi gà quay cung cấp khoảng 1.4 mg kẽm cho mỗi đùi, tương đương 13% DV. 

Thực phẩm giàu kẽm - Ức gà tây nướng

Mỗi khẩu phần ức gà tây nướng cung cấp khoảng 1.5 mg kẽm

8. Các loại đậu

Các loại đậu như đậu lăng, đậu phộng và đậu đỏ là những nguồn thực vật cung cấp kẽm đáng chú ý. Mặc dù kẽm từ nguồn thực vật thường khó hấp thu hơn so với từ động vật do chứa phytate (hợp chất có thể cản trở quá trình hấp thụ kẽm) nhưng việc ngâm, nấu chín, lên men hoặc ủ mầm có thể giúp cải thiện khả năng hấp thụ kẽm từ các loại thực phẩm này.

Một số loại đậu giàu kẽm bao gồm:

  • Đậu lăng luộc: 1.3 mg kẽm mỗi 1/2 cốc, tương đương 12% giá trị khuyến nghị hàng ngày (DV).
  • Đậu phộng rang khô: 0.8 mg kẽm mỗi ounce (khoảng 28 g), tương đương 7% DV.
  • Đậu thận đóng hộp: 0.6 mg kẽm mỗi 1/2 cốc, tương đương 5% DV.

Ngoài kẽm, các loại đậu còn giàu chất xơ, protein thực vật và vi chất, hỗ trợ tốt cho tim mạch và tiêu hóa. Đây là lựa chọn lý tưởng cho người ăn chay muốn bổ sung kẽm cho cơ thể.

Thực phẩm giàu kẽm - Đậu lăng

1/2 cốc đậu lăng luộc cung cấp 1.3 mg kẽm

9. Các loại hạt (Nuts)

Các loại hạt cũng là nguồn bổ sung kẽm thực vật hiệu quả. Một số loại hạt giàu kẽm bao gồm:

  • Hạt thông: 8.7 mg kẽm mỗi cốc, tương đương khoảng 79% giá trị khuyến nghị hàng ngày.
  • Hạt quả hạch Brazil: 5.4 mg kẽm mỗi cốc, tương đương 49% DV.
  • Hạt hồ đào: 1.3 mg kẽm mỗi ounce (khoảng 28 g), tương đương 12% DV.

Ngoài kẽm, các loại hạt này còn chứa nhiều chất chống oxy hóa và khoáng chất quan trọng khác như magie, selen, và vitamin E, giúp bảo vệ tế bào, hỗ trợ tim mạch và tăng cường hệ miễn dịch. Bổ sung các loại hạt vào bữa ăn hoặc sử dụng như món ăn vặt là một cách đơn giản và tiện lợi để cải thiện chất lượng dinh dưỡng hàng ngày.

Thực phẩm giàu kẽm - Hạt thông

Mỗi cốc hạt thông cung cấp 8.7 mg kẽm

10. Các loại hạt giống (seeds)

Các loại hạt giống (seeds) là nguồn cung cấp chất béo không bão hòa có lợi cho tim mạch, đồng thời giàu vitamin và khoáng chất như vitamin E, magie và sắt không heme. Đặc biệt, nhiều loại hạt còn là nguồn kẽm thực vật dồi dào, rất phù hợp cho chế độ ăn chay hoặc ăn kiêng cân bằng.

Dưới đây là một số loại hạt giàu kẽm:

  • Hạt gai dầu (đã bóc vỏ): 2.9 mg kẽm mỗi 3 muỗng canh, tương đương 26% giá trị khuyến nghị hàng ngày (DV).
  • Hạt bí ngô rang: 2.2 mg kẽm mỗi ounce (khoảng 28 g), tương đương 20% DV.
  • Hạt chia: 1.3 mg kẽm mỗi ounce (khoảng 28 g), tương đương 12% DV.

Ngoài bổ sung kẽm, các loại hạt này còn hỗ trợ sức khỏe tim mạch, cải thiện tiêu hóa và tăng cường khả năng chống oxy hóa. Bạn có thể dễ dàng thêm hạt vào món sinh tố, salad, sữa chua hoặc dùng làm món ăn nhẹ lành mạnh mỗi ngày.

Thực phẩm giàu kẽm - Hạt gai dầu

3 muỗng canh hạt gai dầu cung cấp 2.9 mg kẽm

11. Nấm hương

Rau thường không chứa nhiều kẽm nhưng một số loại nấm như nấm hương lại chứa một hàm lượng kẽm đáng kể. Một cốc nấm hương đã nấu chín cung cấp khoảng 1.9 mg kẽm, tương đương 18% giá trị khuyến nghị hàng ngày.

Ngoài kẽm, nấm hương còn giàu chất xơ, chất chống oxy hóa và các hợp chất có lợi cho hệ miễn dịch và sức khỏe tim mạch. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai theo chế độ ăn chay hoặc muốn bổ sung kẽm từ thực vật.

Thực phẩm giàu kẽm - Nấm hương

Một cốc nấm hương đã nấu chín cung cấp khoảng 1.9 mg kẽm

12. Men nở

Men nở thường được sử dụng trong làm bánh giúp bột nở và tạo độ xốp cho thành phẩm, cũng là một nguồn cung cấp kẽm đáng chú ý. Khoảng 1 muỗng canh men nở chứa khoảng 0.9 mg kẽm, tương đương 8% giá trị khuyến nghị hàng ngày. 

Ngoài kẽm, men nở còn có thể cung cấp các vitamin nhóm B và khoáng chất khác.

Thực phẩm giàu kẽm - Men nở

1 muỗng canh men nở cung cấp khoảng 0.9 mg kẽm

13. Trứng

Trứng gà cũng là một nguồn cung cấp kẽm tốt cho sức khỏe. Một quả trứng gà lớn chứa khoảng 0.6 mg kẽm, tương đương 5% giá trị khuyến nghị hàng ngày. 

Mặc dù không phải là thực phẩm giàu kẽm hàng đầu, trứng vẫn góp phần hỗ trợ nhu cầu kẽm hàng ngày khi được kết hợp trong chế độ ăn cân bằng. Ngoài kẽm, trứng còn giàu protein chất lượng cao, vitamin D, B12, choline và nhiều dưỡng chất quan trọng cho sức khỏe não bộ, cơ bắp và hệ miễn dịch.

Thực phẩm giàu kẽm - Trứng

Trứng là thực phẩm giàu kẽm mà bạn có thể bổ sung vào chế độ ăn hàng ngày

14. Cá

Cá cũng là một nguồn thực phẩm giàu kẽm mà bạn có thể bổ sung vào chế độ ăn uống hàng ngày. 

Một số loại cá như cá mòi đóng hộp trong dầu (ăn cả xương) cung cấp khoảng 1.3 mg kẽm trong mỗi khẩu phần 3 ounce (khoảng 85 g), tương đương 12% giá trị khuyến nghị hàng ngày (DV). Trong khi đó, cá hồi nấu chín cung cấp khoảng 0.5 mg kẽm, tương đương 5% DV. 

Mặc dù hàm lượng kẽm trong cá không cao như ở thịt đỏ hay hải sản có vỏ, nhưng cá lại giàu omega-3, vitamin D, protein chất lượng cao và các dưỡng chất thiết yếu khác, góp phần hỗ trợ sức khỏe tim mạch, não bộ và hệ miễn dịch. Bổ sung cá vào bữa ăn hàng tuần không chỉ giúp cung cấp thêm kẽm mà còn cung cấp nhiều lợi ích toàn diện cho cơ thể.

Thực phẩm giàu kẽm - Cá

Cá mòi đóng hộp trong dầu cung cấp khoảng 1.3 mg kẽm trong mỗi khẩu phần

15. Một số loại rau

Trái cây và rau củ nói chung không phải là nguồn cung cấp kẽm dồi dào, nhưng một số loại rau vẫn chứa hàm lượng kẽm vừa phải và có thể góp phần đáp ứng nhu cầu hàng ngày, đặc biệt là với những người không ăn thịt.

Chẳng hạn như một củ khoai tây lớn cung cấp khoảng 1.08 mg kẽm, tương đương 10% giá trị khuyến nghị hàng ngày (DV) cho nam giới và 14% cho nữ giới. Khoai lang lớn chứa khoảng 0.576 mg kẽm, chiếm khoảng 5% DV cho nam và 7% cho nữ. 

Một số loại rau khác như cải kale và đậu xanh chứa ít kẽm hơn, 100 g mỗi loại cung cấp gần 2.5% DV cho nam và 3.5% cho nữ. Mặc dù lượng kẽm trong rau không nhiều, nhưng rau củ vẫn đóng vai trò quan trọng trong chế độ ăn uống bởi chúng giúp giảm nguy cơ các bệnh mãn tính như tim mạch và ung thư.

16. Đậu nành

Tempeh và Edamame là hai loại thực phẩm giàu kẽm từ đậu nành rất tốt cho sức khỏe, đặc biệt phù hợp với người ăn chay hoặc muốn bổ sung kẽm từ thực vật.

Một cốc Tempeh cung cấp khoảng 1.9 mg kẽm, tương đương 17% giá trị khuyến nghị hàng ngày (DV). Ngoài kẽm, Tempeh còn là nguồn protein chất lượng cao, cung cấp nhiều chất xơ và probiotic hỗ trợ tiêu hóa.

Trong khi đó, một cốc Edamame cung cấp khoảng 2.1 mg kẽm, tương đương 19% DV. Edamame cũng rất giàu protein, vitamin và khoáng chất giúp tăng cường sức khỏe tim mạch và hỗ trợ hệ miễn dịch.

Thực phẩm giàu kẽm - Tempeh

Một cốc Tempeh cung cấp khoảng 1.9 mg kẽm

17. Các loại ngũ cốc nguyên hạt

Các loại ngũ cốc nguyên hạt là nguồn cung cấp kẽm tốt trong chế độ ăn hàng ngày. Trong 1 cốc yến mạch nguyên hạt cung cấp đến 6.2 mg kẽm, tương đương 56% giá trị khuyến nghị hàng ngày (DV), giúp bổ sung kẽm hiệu quả. 

Bột yến mạch cũng cung cấp 2.3 mg kẽm trong mỗi cốc, chiếm 23% DV. Các loại ngũ cốc khác như kiều mạch cung cấp 4.1 mg kẽm trong 1 cốc, chiếm 37% DV, mì ống làm từ lúa mì nguyên cám cung cấp 1.6 mg trong mỗi cốc, chiếm 14% DV.

Mầm lúa mì cũng là nguồn cung cấp kẽm dồi dào với 4.7 mg kẽm trong ounce (khoảng 28 g), chiếm 43% DV. Ngoài kẽm, các loại ngũ cốc nguyên hạt còn cung cấp nhiều chất xơ và dưỡng chất thiết yếu khác, góp phần duy trì sức khỏe toàn diện.

18. Bơ

Quả bơ cũng là một nguồn thực phẩm cung cấp kẽm, mặc dù hàm lượng không quá cao. Một quả bơ nguyên quả chứa khoảng 1.3 mg kẽm, tương đương 12% giá trị khuyến nghị hàng ngày.

Ngoài kẽm, bơ còn giàu chất béo lành mạnh, vitamin và chất xơ, hỗ trợ sức khỏe tim mạch và hệ tiêu hóa, đồng thời tăng cường hệ miễn dịch một cách tự nhiên.

Thực phẩm giàu kẽm - Bơ

Một quả bơ cung cấp khoảng 1.3 mg kẽm

19. Tương miso

Tương miso cũng là một nguồn cung cấp kẽm đáng chú ý. Một chén tương miso (khoảng 372 g) chứa khoảng 2.8 mg kẽm, tương đương 25% giá trị khuyến nghị hàng ngày (DV).

Ngoài kẽm, tương miso còn giàu các vi khuẩn có lợi hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức khỏe đường ruột. Tuy nhiên, do tương miso thường có hàm lượng natri khá cao, bạn nên dùng với lượng vừa phải để cân bằng dinh dưỡng.

Thực phẩm giàu kẽm - Tương miso

Một chén tương miso cung cấp khoảng 2.8 mg kẽm

20. Socola đen

Socola đen là một nguồn cung cấp kẽm khá tốt. Một thanh socola đen chứa từ 70 - 85% cacao, nặng khoảng 100 g, có thể cung cấp khoảng 3.31 mg kẽm, tương đương với 30% giá trị khuyến nghị hàng ngày (DV) cho nam giới và 41% DV cho nữ giới. 

Tuy nhiên, socola đen cũng chứa lượng calo cao (khoảng 598 calo) và 24 g đường trong 100 g. Do đó, dù có thể giúp bổ sung kẽm, bạn không nên sử dụng socola đen làm nguồn cung cấp kẽm chính.

Thực phẩm giàu kẽm - Socola đen

Một thanh socola đen có thể cung cấp khoảng 3.31 mg kẽm

Thực phẩm

Lượng khẩu phần

Hàm lượng kẽm (mg)

% DV (Daily Value)

Hàu 

3 ounce (khoảng 85 g)

32 mg

291

Thịt bò

3 ounce (khoảng 85 g)

3.8 mg

35

Cua xanh (đã nấu chín)

3 ounce (khoảng 85 g)

3.2 mg

29

Tôm (đã nấu chín) 

3 ounce (khoảng 85 g)

1.4 mg

13

Thịt thăn lưng heo

3 ounce (khoảng 85 g)

1.9 mg

17

Phô mai cheddar

1.5 ounce (khoảng 42 g)

1.5 mg

14

Sữa tươi (1% chất béo)

1 cốc (240ml)

1.0 mg

9

Ức gà tây nướng

3 ounce (khoảng 85 g)

1.5 mg

14

Đậu lăng luộc

½ cốc

1.3 mg

12

Đậu phộng rang khô

1 ounce (khoảng 28 g)

0.8 mg

7

Đậu thận, đóng hộp 

½ cốc

0.6 mg

5

Hạt thông

1 cốc

8.7 mg

79

Hạt quả hạch Brazil

1 cốc 

5.4 mg

49

Hạt hồ đào

1 ounce (khoảng 28 g)

1.3 mg

12

Hạt gai dầu (đã bóc vỏ)

3 muỗng canh

2.9 mg

26

Hạt bí ngô rang

1 ounce (khoảng 28 g)

2.2 mg

20

Hạt chia

1 ounce (khoảng 28 g)

1.3 mg

12

Nấm hương

1 cốc

1.9 mg

18

Men nở

1 muỗng canh 

0.9 mg

8

Trứng

1 quả lớn

0.6 mg

5

Cá mòi đóng hộp trong dầu, có xương

3 ounce (khoảng 85 g)

1.1 mg

10

Cá hồi nấu chín

3 ounce (khoảng 85 g)

0.5 mg

5

Tempeh

1 cốc

1.9 mg

17

Edamame

1 cốc

2.1 mg 

19

Yến mạch nguyên hạt

1 cốc

6.2 mg

56

Kiều mạch

1 cốc

4.1 mg

37

Mầm lúa mì

1 ounce (khoảng 28 g)

4.7 mg

43

1 quả

1.3 mg

12

Tương miso

1 chén (372 g)

2.8 mg

25

Socola (chứa 70 - 85%)

100 g

3.31 mg

30

2 Lợi ích của kẽm đối với cơ thể

Kẽm là một khoáng chất thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học của cơ thể. Dưới đây là một số lợi ích nổi bật của kẽm:

Tăng cường hệ miễn dịch: Kẽm hỗ trợ hoạt động của các tế bào miễn dịch như bạch cầu và lympho, giúp cơ thể chống lại vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh khác. Thiếu kẽm có thể làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến cơ thể dễ mắc các bệnh nhiễm trùng.

Hỗ trợ quá trình phát triển và phân chia tế bào: Kẽm đặc biệt quan trọng trong các giai đoạn tăng trưởng như thai kỳ, thời thơ ấu và tuổi dậy thì. Kẽm góp phần vào sự phát triển của tế bào, mô và cơ quan trong cơ thể.

Giúp làm lành vết thương: Kẽm thúc đẩy tái tạo tế bào da và tổng hợp collagen, giúp vết thương nhanh lành hơn. Thiếu kẽm có thể khiến thời gian làm lành vết thương kéo dài hơn.

Duy trì làn da khỏe mạnh: Kẽm giúp kiểm soát hoạt động của tuyến bã nhờn, giảm viêm và ngăn ngừa mụn trứng cá. Ngoài ra, kẽm còn tham gia vào quá trình tạo mới tế bào da, giúp da phục hồi sau tổn thương.

Hỗ trợ chức năng vị giác và khứu giác: Kẽm ảnh hưởng đến hoạt động của các tế bào thần kinh cảm giác, đặc biệt là khứu giác và vị giác. Thiếu kẽm có thể gây giảm hoặc mất vị giác và khứu giác.

Tăng cường chức năng sinh sản: Ở nam giới, kẽm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nồng độ testosterone và chất lượng tinh trùng. Ở nữ giới, kẽm hỗ trợ quá trình rụng trứng và phát triển phôi thai.

Chống oxy hóa và bảo vệ tế bào: Kẽm có đặc tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do, làm chậm quá trình lão hóa và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính.

Lợi ích của kẽm đối với cơ thể

Kẽm giúp tăng cường miễn dịch, bảo vệ cơ thể trước tác nhân gây hại

3 Nhu cầu kẽm hàng ngày

Lượng kẽm cơ thể cần nhàng ngày phụ thuộc vào độ tuổi, giới tính và giai đoạn cuộc sống (mang thai, cho con bú). Dưới đây là khuyến nghị về nhu cầu kẽm hàng ngày (RDA) theo từng nhóm tuổi:

Tuổi

Nam giới

Nữ giới

Mang thai

Đang cho con bú

Dưới 6 tháng tuổi

2 mg

2 mg

   

7 - 12 tháng tuổi

3 mg

3 mg

   

1 - 3 tuổi

3 mg

3 mg

   

4 - 8 tuổi

5 mg

5 mg

   

9 - 13 tuổi

8 mg

8 mg

   

14 - 18 tuổi

11 mg

9 mg

12 mg

13 mg

Từ 19 tuổi trở lên

11 mg

8 mg

11 mg

12 mg

Giới hạn tối đa lượng kẽm bổ sung từ thực phẩm tự nhiên và thực phẩm chức năng là 40 mg/ngày đối với người trưởng thành từ 19 tuổi trở lên.

Tiêu thụ quá nhiều kẽm, đặc biệt từ thực phẩm chức năng, có thể gây rối loạn miễn dịch, giảm cholesterol HDL (loại tốt) và gây thiếu hụt đồng, do kẽm và đồng cạnh tranh trong quá trình hấp thu ở ruột.

Kẽm là một khoáng chất thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sống của cơ thể như tăng trưởng, miễn dịch, làm lành vết thương và duy trì làn da khỏe mạnh. Thiếu hụt kẽm có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Bổ sung thực phẩm giàu kẽm vào chế độ ăn uống hàng ngày là cách hiệu quả để cung cấp đáp ứng nhu cầu kẽm hàng ngày của cơ thể, ngăn ngừa nguy cơ thiếu hụt kẽm có thể xảy ra, đồng thời góp phần xây dựng một lối sống lành mạnh và cân bằng.

Mong rằng với những chia sẻ trong bài viết, các bạn đã có thêm thông tin hữu ích về các loại thực phẩm giàu kẽm. Từ đó có thể xây dựng chế độ ăn uống phù hợp, đáp ứng nhu cầu kẽm hàng ngày của cơ thể. 

Và đừng quên tiếp tục theo dõi các bài viết của Chiaki.vn để có thêm thông tin hữu ích khi làm đẹp và chăm sóc sức khỏe bản thân, bạn nhé!

Nguồn tham khảo:

1. Zinc - Fact Sheet for Health Professionals

https://ods.od.nih.gov/factsheets/Zinc-HealthProfessional/ 

2. 12 Foods High in Zinc to Boost Your Immune Levels

https://www.verywellhealth.com/foods-high-in-zinc-11729628 

Nội dung chính
    Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ có tính chất tham thảo. Vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được hướng dẫn và tư vấn cụ thể. Xem thêm
    Smile Cảm ơn bạn đã gửi phản hồi!

    Bài viết có hữu ích với bạn không?

    Xin lỗi bài viết chưa đáp ứng nhu cầu của bạn. Vấn đề bạn gặp phải là gì?

    Gửi
    Dược Sĩ Đào Thị Ngọc Trâm

    Tôi là Dược Sĩ Đào Thị Ngọc Trâm, tác giả bài viết chuyên sâu tin tức sức khỏe tại website chiaki.vn. Với những kinh nghiệm bán hàng, tư vấn về việc sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả. Tôi sẽ mang đến cho mọi người những kiến thức hữu ích nhất.

    Khách hàng đánh giá
    5/5
    0 lượt đánh giá
    5
    0%
    4
    0%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

    Hình ảnh thực tế từ khách hàng
    Copyright @Chiaki.vn
    Xem thêm

    Trả lời Nhận xét này hữu ích với bạn? Cảm ơn (0)

    name - vừa xong yet yet
    Trả lời Nhận xét này hữu ích với bạn? Cảm ơn (0)
    Xem tất cả trả lời
    Vui lòng nhập nội dung! Nội dung không được vượt quá 800 kí tự! Vui lòng nhập tên bạn! Vui lòng nhập số điện thoại! Số điện thoại không đúng định dạng! Email không đúng định dạng! Vui lòng trả lời đúng câu hỏi xác thực!
    * Thông tin bắt buộc, SĐT của bạn luôn được bảo mật * Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phản hồi qua email

    Bài viết liên quan

    Sản phẩm có số lượng tối đa được phép mua là 20

    Nếu bạn muốn mua với số lượng lớn hơn, quý khách hãy liên hệ số điện thoại 0962.111.300

    Sản phẩm có giới hạn số lượng mua tối đa là 2 với giá bán này.

    Tìm kiếm nhiều
    Sữa Alpha Lipid The Collagen EXR Mặt nạ đất sét Kem chống nắng đi biển Serum B5 Nước tẩy trang Mặt nạ giấy kem chống nắng nhật Tẩy tế bào chết da mặt tốt nhất

    Chào mừng khách hàng mới!

    Tặng bạn mã làm quen

    cho đơn hàng có giá trị từ

    Khi mua hàng trên CHIAKI

    Cách sử dụng:

    • Sao chép mã giảm giá phía trên.
    • Truy cập trang thanh toán và sử dụng mã.

    TẢi APP CHIAKI NGAY

    Qrcode

    🎁 Đừng Bỏ Lỡ! 🎁Mã Giảm Giá Dành Riêng Cho Bạn

    Giảm ngay - cho bất kỳ đơn hàng nào.

    XXX-XXXX
    • Số lần áp dụng: 1 lần
    • Áp dụng cho đơn hàng từ: 0
    • Chỉ áp dụng cho gian hàng:
    • Ngày hết hạn:

    arrow Tại sao lại bỏ qua cơ hội này?

    arrow Khám phá những sản phẩm tuyệt vời.

    arrow Thêm vào giỏ hàng những món đồ bạn thích.

    arrow Nhập mã XXX-XXXX và tiết kiệm ngay lập tức!

    Quét QR Code tải ứng dụng Chiaki APP
    để xem chi tiết đơn hàng
    Quét mã để tải app
    Đã thêm sản phẩm vào giỏ hàng
    ×
    Gợi ý dành cho bạn
    Phản hồi
    Đầu trang
    Bạn có hài lòng khi trải nghiệm dịch vụ của Chiaki không ạ?
    {{ failMessage }}
    {{ successMessage }}
    Hoàn thành
    Cảm ơn bạn đã gửi phản hồi!
    Cảm ơn bạn đã dành thời gian gửi phản hồi. Chúng tôi rất trân trọng sự đóng góp của bạn và sẽ sử dụng những ý kiến này để cải thiện website của mình.